Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
fit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Kỳ công, chiến công
a
feat
of
arms
chiến công
[
Sửa
]
Ngón điêu luyện, ngón tài ba
a
feat
of
acrobatics
ngón biểu diễn nhào lộn điêu luyện
[
Sửa
]
Tính từ, (từ cổ,nghĩa cổ)
[
Sửa
]
Khéo léo, điêu luyện, nhanh nhạy
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Exploit, deed, act, attainment, achievement, accomplishment,tour de force: Persuading your wife to let you go fishing wasquite a feat.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A noteworthy act or achievement. [ME f. OF fait, fet (asFACT)]
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 940 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.