[Sửa] /'fi:diɳ/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Sự cho ăn; sự nuôi lớn
[Sửa] Sự bồi dưỡng
[Sửa] Sự cung cấp chất liệu cho máy
[Sửa] (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
[Sửa] (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn
[Sửa] Đồng cỏ

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] Sự chạy dao, sự cấp phôi, sự tiếp liệu

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] sự dẫn tiếp

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] sự cấp (liệu)
[Sửa] sự cung dưỡng

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] phản ứng feeding

Giải thích EN: A chemical reaction of paint that causes it to thicken and lose opacity.

Giải thích VN: Phản ứng hóa học của sơn khiến nó tăng hoặc mất tính mờ đục.

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] cung cấp
feeding source
nguồn cung cấp
feeding zone
vùng cung cấp thông tin
natural feeding
sự cung cấp tự nhiên
pump feeding
cung cấp bằng bơm
pump feeding
sự cung cấp bằng bơm
self-feeding
cung cấp tự động
[Sửa] nạp liệu
feeding head
đầu nạp liệu
forward feeding
nạp liệu thẳng
[Sửa] đồng cỏ
[Sửa] sự cung cấp
natural feeding
sự cung cấp tự nhiên
pump feeding
sự cung cấp bằng bơm
[Sửa] sự tiếp liệu

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] sự cho ăn
[Sửa] sự nuôi

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 494 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Admin, Ngọc, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X