Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´fensiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự rào dậu
[
Sửa
]
Hàng rào; vật liệu làm hàng rào
[
Sửa
]
(kỹ thuật) cái chắn
[
Sửa
]
Thuật đánh kiếm
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tranh luận
[
Sửa
]
Sự che chở, sự bảo vệ
[
Sửa
]
Sự đẩy lui, sự ngăn chặn được, sự tránh được, sự gạt được
[
Sửa
]
Sự oa trữ của gian
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
kết cấu ngăn
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
lá chắn
[
Sửa
]
hàng rào
fencing
of
access
ramp
to
tunnel
portal
hàng rào lối vào đường hầm
fencing
staple
đinh móc (đóng) hàng rào
fencing
wood
hàng rào gỗ
fencing
wood
thanh gỗ hàng rào
protective
fencing
(landscaping)
hàng rào bảo vệ (cảnh quan)
[
Sửa
]
rào
[
Sửa
]
tường ngăn
[
Sửa
]
tường vây
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A set or extent of fences.
[
Sửa
]
Material for making fences.3 the art or sport of swordplay.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
fencing
: Corporateinformation
fencing
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 231 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X