[Sửa] /fai'næn∫l/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] (thuộc) tài chính, (về) tài chính
a financial institute
trường tài chính
financial world
giới tài chính
financial year
năm tài chính, niên khoá tài chính
to be in financial difficulties
gặp khó khăn về tài chính

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Toán & tin

[Sửa] tài chính
financial file
tập tin tài chính
financial management
sự quản lý tài chính
financial planning system
hệ thống kế hoạch tài chính
financial transaction
sự giao dịch tài chính
SWIFT (Societyof Worldwide Interbank Financial Telecommunication)
hội viễn thông tài chính liên ngân hàng thế giới
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] thuộc tài chính

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adj.
[Sửa] Monetary, pecuniary, fiscal, economic: We must get thefinancial affairs of the country in order.

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] Of finance.
[Sửa] Austral. & NZ sl. possessing money.
[Sửa] Financially adv.
Hiện tại đã có 1906 lượt xem trang này
 
Admin, 20080501, Trang , Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.