Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
fai´nænsiə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Chuyên gia tài chính
[
Sửa
]
Nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt
[
Sửa
]
Người xuất vốn, người bỏ vốn
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
cung cấp tiền cho
[
Sửa
]
nhà tài phiệt
[
Sửa
]
nhà tư bản tài chính
[
Sửa
]
quản lý tài chính cho hoạt động trong ngành tài chính
[
Sửa
]
Tham khảo
financier
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Capitalist, banker, plutocrat, investor, backer, USmoney-man, Colloq angel: The financiers suggest switchinginvestment from shares to bonds.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N. a person engaged in large-scale finance.
[
Sửa
]
V.intr. usu. derog. conduct financial operations. [F (asFINANCE)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 81 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.