[Sửa] /´fə:mli/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Phó từ

[Sửa] Vững chắc
[Sửa] Kiên quyết

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adv.
[Sửa] Solidly, strongly, securely, tightly, rigidly, fast,immovably: The column is set firmly into the concrete.
[Sửa] Resolutely, steadfastly, determinedly, staunchly, unwaveringly,decisively, unhesitatingly, constantly: Jacquelyn firmlysupports John in anything he says.
Hiện tại đã có 585 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.