(đổi hướng từ Fists)
[Sửa] /fist/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Nắm tay; quả đấm
to clench one's fist
nắm chặt tay lại
to use one's fists
đấm nhau, thụi nhau
[Sửa] (đùa cợt) bàn tay
give us your fist
nào, bắt tay
[Sửa] (đùa cợt) chữ viết
a good fist
chữ viết đẹp
I know his fist
tôi biết chữ nó

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Đấm, thụi
[Sửa] Nắm chặt, điều khiển
to fist an oar
điều khiển mái chèo
an iron fist in a velvet glove
quả đấm bọc nhung, chiến lược vừa đập vừa xoa
to make money hand over fist
vớ được lợi lộc béo bở
the mailed fist
sự đe doạ bằng vũ lực

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] nắm tay
[Sửa] quả đấm

[Sửa] Oxford

[Sửa] N. & v.
[Sửa] N.
[Sửa] A tightly closed hand.
[Sửa] Sl. handwriting(writes a good fist; I know his fist).
[Sửa] Sl. a hand (give usyour fist).
[Sửa] V.tr.
[Sửa] Strike with the fist.
[Sửa] Naut. handle (asail, an oar, etc.).
[Sửa] Fisted adj. (also in comb.). fistful n. (pl. -fuls). [OEfyst f. WG]

[Sửa] Tham khảo chung

  • fist : National Weather Service
  • fist : Corporateinformation
  • fist : Chlorine Online
Hiện tại đã có 659 lượt xem trang này
 
Admin, Alexi, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.