Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Fists
)
[
Sửa
]
/
fist
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Nắm tay; quả đấm
to
clench
one's
fist
nắm chặt tay lại
to
use
one's
fists
đấm nhau, thụi nhau
[
Sửa
]
(đùa cợt) bàn tay
give
us
your
fist
nào, bắt tay
[
Sửa
]
(đùa cợt) chữ viết
a
good
fist
chữ viết đẹp
I
know
his
fist
tôi biết chữ nó
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Đấm, thụi
[
Sửa
]
Nắm chặt, điều khiển
to
fist
an
oar
điều khiển mái chèo
an
iron
fist
in
a
velvet
glove
quả đấm bọc nhung, chiến lược vừa đập vừa xoa
to
make
money
hand
over
fist
vớ được lợi lộc béo bở
the
mailed
fist
sự đe doạ bằng vũ lực
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
nắm tay
[
Sửa
]
quả đấm
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A tightly closed hand.
[
Sửa
]
Sl. handwriting(writes a good fist; I know his fist).
[
Sửa
]
Sl. a hand (give usyour fist).
[
Sửa
]
V.tr.
[
Sửa
]
Strike with the fist.
[
Sửa
]
Naut. handle (asail, an oar, etc.).
[
Sửa
]
Fisted adj. (also in comb.). fistful n. (pl. -fuls). [OEfyst f. WG]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
fist
: National Weather Service
fist
: Corporateinformation
fist
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 659 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Alexi
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.