[Sửa] /fikst/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Đứng yên, bất động, cố định
a fixed star
định tinh
a fixed point
chốt kiểm tra cố định (nơi cảnh sát luôn có mặt)
fixed assets
tài sản cố định
fixed costs
chi phí cố định
[Sửa] Được bố trí trước
a fixed fight
một cuộc đấu quyền Anh đã được bố trí trước (cho ai thắng)

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] (adj) cố định, không tháo được

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] bị bắt chặt
[Sửa] tĩnh lại

[Sửa] Điện lạnh

[Sửa] ấn định

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] bất động
fixed assets
bất động sản
fixed point
điểm bất động
fixed point principle
nguyên lý điểm bất động
fixed-point theorem
định lý điểm bất động
[Sửa] bền vững
[Sửa] chắc chắn
[Sửa] kẹp chặt
fixed caliper disk brake
phanh đĩa kiểu compa kẹp chặt
fixed calliper disc brake
phanh đĩa kiểu compa kẹp chặt
[Sửa] không đổi
fixed cycle
chu kỳ không đổi
fixed cycle
chu trình không đổi
fixed load
tải trọng không đổi
fixed rate flow
lưu lượng không đổi
law of fixed proportion
định luật tỷ lệ không đổi
[Sửa] ổn định
fixed focus
tiêu điểm ổn định
fixed grease
mỡ bôi trơn ổn định
fixed rate discharge
lưu lượng ổn định
fixed rate flow
lưu lượng ổn định

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] yếu tố cố định
[Sửa] Tham khảo
  • fixed : Corporateinformation
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adj.
[Sửa] Fastened, attached, anchored, set, secure(d), firm,stable, settled, immovable, immobile, stationary, rigid, rooted,solid; immobilized, stuck: While this part rolls, the otherremains fixed. There was a fixed smile on her face. 2established, secure, unalterable, steadfast, set, firm,unchangeable, unchanging, persistent, unfluctuating, unflagging,unwavering, inflexible, undeviating, unflinching, unblinking,rigid, rooted, immutable, definite, resolute, resolved,determined, intent; obstinate, stubborn: I admire Philip'sfixed determination to persevere.

=====Settled, resolved, agreed,regular, habitual, decided, arranged, prearranged, definite,established: We have a fixed date on which we meet each month.4 arranged, prearranged, set-up, framed; crooked, dishonest,bent, Colloq rigged, put-up: He lost everything in a fixedpoker game.=====

Hiện tại đã có 1562 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Admin, Kare, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.