[Sửa] /flait/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Sự truy đuổi, sự đuổi bắt
[Sửa] Đường đạn; sự bay vụt (đạn)
[Sửa] Tầm bay (chim, đạn)
[Sửa] Sự trôi nhanh (thời gian)
[Sửa] Sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng)
[Sửa] Loạt (tên, đạn...)
[Sửa] Trấu (yến mạch)
[Sửa] Phi đội (của không quân Anh)
[Sửa] Cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ( (cũng) flight arrow)
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Xây dựng
[Sửa] mâm thang
Giải thích EN: A series of stairs between landings or floors.
Giải thích VN: Loạt bậc thang giữa chiếu nghỉ hoặc sàn.


