[Sửa] /´flouiη/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Sự chảy
[Sửa] Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn)

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] dòng chảy
flowing pressure
áp suất dòng chảy
[Sửa] phun
flowing artesian well
giếng phun nước
flowing by heads
phun gián đoạn
flowing life
thời hạn phun
flowing well
giếng khoan tự phun
flowing well
giếng phun nước
flowing well log
biểu đồ đo giếng tự phun
natural flowing well
giếng bơm phun tự nhiên
natural flowing well
giếng bơm tự phun
nom flowing well
giếng bơm không tự phun
periodic flowing
phun theo chu kỳ
wild flowing
phun tự do
[Sửa] sự chảy

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] (of literary style etc.) fluent; easy.
[Sửa] (of a line, acurve, or a contour) smoothly continuous, not abrupt.
[Sửa] (ofhair, a garment, a sail, etc.) unconfined.
[Sửa] Flowingly adv.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 298 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.