[Sửa] /´flouiη/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] phun
- flowing artesian well
- giếng phun nước
- flowing by heads
- phun gián đoạn
- flowing life
- thời hạn phun
- flowing well
- giếng khoan tự phun
- flowing well
- giếng phun nước
- flowing well log
- biểu đồ đo giếng tự phun
- natural flowing well
- giếng bơm phun tự nhiên
- natural flowing well
- giếng bơm tự phun
- nom flowing well
- giếng bơm không tự phun
- periodic flowing
- phun theo chu kỳ
- wild flowing
- phun tự do


