Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ˈfɒgi , ˈfɔgi
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Có sương mù; tối tăm
[
Sửa
]
Lờ mờ, mơ hồ, không rõ rệt
a
foggy
idea
ý kiến không rõ rệtt
not
to
have
the
foggiest
idea
chẳng biết mô tê ất giáp gì cả
[
Sửa
]
Hình thái từ
Adj:
foggier
,
foggiest
Adv:
foggily
N:
fogginess
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
có sương mù
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
(foggier, foggiest) 1 (of the atmosphere) thick or obscurewith fog.
[
Sửa
]
Of or like fog.
[
Sửa
]
Vague, confused, unclear.
[
Sửa
]
Foggily adv.fogginess n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
foggy
: National Weather Service
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 201 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Luong Nguy Hien
,
Nothingtolose
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.