Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´fouliou
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ, số nhiều folios
[
Sửa
]
(ngành in) khổ hai
[
Sửa
]
Số tờ (sách in)
[
Sửa
]
(kế toán) trang sổ
[
Sửa
]
Fôliô (đơn vị bằng 72 hoặc 90 từ ở Anh, 100 từ ở Mỹ...)
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
diệp
[
Sửa
]
số trang
blind
folio
số trang ẩn
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
tờ
[
Sửa
]
trang
folio
column
cột chú thích trang
[
Sửa
]
Tham khảo
folio
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adj.
[
Sửa
]
N. (pl. -os) 1 a leaf of paper etc., esp. onenumbered only on the front.
[
Sửa
]
A leaf-number of a book.
[
Sửa
]
Asheet of paper folded once making two leaves of a book.
[
Sửa
]
Abook made of such sheets.
[
Sửa
]
Adj. (of a book) made of folios, ofthe largest size.
[
Sửa
]
In folio made of folios. [L, ablat. offolium leaf, = on leaf (as specified)]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 123 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.