Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
ˈfʊtˌbɔl
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ, (thể dục,thể thao)
[
Sửa
]
Quả bóng đá
[
Sửa
]
Môn bóng đá
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Any of several outdoor games between two teamsplayed with a ball on a pitch with goals at each end, esp. =Association Football.
[
Sửa
]
A large inflated ball of a kind used inthese.
[
Sửa
]
A topical issue or problem that is the subject ofcontinued argument or controversy.
[
Sửa
]
V.intr. play football.
[
Sửa
]
Football pool (or pools) a form of gambling on the results offootball matches, the winners receiving sums accumulated fromentry money.
[
Sửa
]
Footballer n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
football
: National Weather Service
football
: Corporateinformation
football
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 320 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Nothingtolose
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.