Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´fɔ:dʒiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
sự đập ép
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
công tác rèn
[
Sửa
]
vật rèn
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
sự rèn
[
Sửa
]
sự rèn khuôn
open
die
forging
sự rèn khuôn hở
[
Sửa
]
Tham khảo chung
forging
: National Weather Service
forging
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Xây dựng
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 248 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.