[Sửa] /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
a Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn !


[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Cái nĩa (để xiên thức ăn)
[Sửa] Cái chĩa (dùng để gảy rơm...)
[Sửa] (kỹ thuật) phuộc xe đạp
[Sửa] Chạc cây
[Sửa] Chỗ ngã ba (đường, sông)
[Sửa] (vật lý) thanh mẫu, âm thoa ( (cũng) tuning fork)

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...)

[Sửa] Nội động từ

[Sửa] Phân nhánh, chia ngả
where the road forks
ở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường

[Sửa] Cấu trúc từ

[Sửa] fork of lightning
tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng
[Sửa] to fork out (over, upon)
(từ lóng) trao; trả tiền, xuỳ ra

[Sửa] hình thái từ

[Sửa] Cơ khí & công trình

[Sửa] gắp xe
[Sửa] vỏ áo

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] cãi dĩa
[Sửa] chạc
belt fork
chạc điều khiển dây curoa
belt fork
chạc lái băng tải
clutch fork
chạc bộ li hợp
clutch fork
chạc khớp trục
connecting rod with fork end
thanh kéo đầu chạc
connecting rod with fork end
thanh truyền đầu chạc
fork arm
cặp hình chạc
fork arm
vấu hình chạc
fork catch
cái kẹp kiểu chạc
fork center
mũi tâm hình chạc
fork clamp
cặp kiểu chạc
fork grip
cặp kiểu chạc
fork head
đầu chạc
fork leg
chân chạc (xe máy)
fork lever
chạc bẩy
fork lever
chạc gạt
fork lift
máy nâng dạng cái chạc
fork push rod
thanh đẩy hình chạc
fork push rod
thanh chịu nén hình chạc (khớp)
fork spanner
chìa vặn hình chạc
fork-end connection rod
thanh kéo đầu chạc
fork-end connection rod
thanh truyền đầu chạc
fork-test bar
ống thử hình chạc ba
gearbox selector fork
chạc chọn hộp số (truyền động)
hinge fork
chạc bản lề
landing-gear fork rod
thanh chạc càng máy bay
strap fork
chạc chuyển đai chuyền
strap fork
chạc gạt đai
throw-out fork pivot
chốt chạc nhả khớp
throw-out fork strut
hệ giằng chạc nhả khớp
[Sửa] chỗ phân nhánh
[Sửa] ngã ba sông
[Sửa] dâu chĩa
[Sửa] nhánh
fork junction
nút đường nhánh
[Sửa] âm thoa
fork oscillator
bộ dao động âm thoa
[Sửa] răng
shift fork
cần sang số (điều khiển bánh răng)
[Sửa] rẽ nhánh

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] cái nĩa

[Sửa] Nguồn khác

  • fork : Corporateinformation

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] chỗ ngã ba, chia nhánh, rẽ nhánh

[Sửa] Oxford

[Sửa] N. & v.

[Sửa] N.
[Sửa] An instrument with two or more prongs used ineating or cooking.
[Sửa] A similar much larger instrument used fordigging, lifting, etc.
[Sửa] Any pronged device or component(tuning-fork).
[Sửa] A forked support for a bicycle wheel.
[Sửa] A adivergence of anything, e.g. a stick or road, or US a river,into two parts. b the place where this occurs. c either of thetwo parts (take the left fork).
[Sửa] A flash of forked lightning.7 Chess a simultaneous attack on two pieces by one.
[Sửa] V.
[Sửa] Intr. form a fork or branch by separating into two parts.
[Sửa] Intr. take one or other road etc. at a fork (fork left forBanbury).
[Sửa] Tr. dig or lift etc. with a fork.
[Sửa] Tr. Chessattack (two pieces) simultaneously with one.
Hiện tại đã có 1126 lượt xem trang này
 
Admin, ngoc hung, Trang , Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.