[Sửa] /faund/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .find

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh...)
[Sửa] Đúc (kim loại)
[Sửa] Thành lập, sáng lập, xây dựng, đặt nền móng
to found a new city
xây dựng một thành phố mới
to found a party
thành lập một đảng
[Sửa] Căn cứ vào, dựa trên
arguments founded on facts
lý lẽ dựa trên sự việc thực tế

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Cơ - Điện tử

[Sửa] Nấu chảy, đúc

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] đặt móng

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] căn cứ vào
[Sửa] đổ
[Sửa] dựa trên
[Sửa] đúc
[Sửa] rót

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] thành lập
[Sửa] xây dựng
[Sửa] Tham khảo
  • found : Corporateinformation

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] V.
[Sửa] Establish, originate, institute, set up, organize,inaugurate, start, initiate, create, bring about, develop: Thesociety was founded a hundred years ago.
[Sửa] Base, ground,establish, set, build; rest: This charity was founded on loveand concern for children.
Hiện tại đã có 2032 lượt xem trang này
 
Đặng Bảo Lâm, Admin, Alexi, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.