[Sửa] /´fraidi/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ, viết tắt là .Fri

[Sửa] Ngày thứ sáu trong tuần; thứ Sáu

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] ngày Thứ sáu
Black Friday
ngày thứ sáu đen tối
black friday
Ngày thứ sáu đen tối Thị trường tài chánh rớt giá trầm trọng
[Sửa] Tham khảo
  • friday : Corporateinformation

[Sửa] Oxford

[Sửa] N. & adv.
[Sửa] N. the sixth day of the week, following Thursday.
[Sửa] Adv. colloq.
[Sửa] On Friday.
[Sửa] (Fridays) on Fridays; eachFriday.
Hiện tại đã có 164 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.