Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´fraidi
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ, viết tắt là .Fri
[
Sửa
]
Ngày thứ sáu trong tuần; thứ Sáu
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
ngày Thứ sáu
Black
Friday
ngày thứ sáu đen tối
black
friday
Ngày thứ sáu đen tối Thị trường tài chánh rớt giá trầm trọng
[
Sửa
]
Tham khảo
friday
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & adv.
[
Sửa
]
N. the sixth day of the week, following Thursday.
[
Sửa
]
Adv. colloq.
[
Sửa
]
On Friday.
[
Sửa
]
(Fridays) on Fridays; eachFriday.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 164 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.