[Sửa] /frai/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Cá hồi hai năm
[Sửa] Thịt rán

[Sửa] Ngoại động từ

[Sửa] Rán, chiên
to have other fish to fry

Xem fish


[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] rán (chiên)
[Sửa] Tham khảo
  • fry : Corporateinformation

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] rán chiên
[Sửa] thịt chiên
[Sửa] thịt rán
Hiện tại đã có 603 lượt xem trang này
 
Michael, Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.