Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
fʌk
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự giao cấu
[
Sửa
]
Bạn tình
not
care
/
give
a
fuck
đếch cần
[
Sửa
]
Thán từ
[
Sửa
]
Mẹ kiếp!
fuck
him
,
he
is
quite
a
thief
mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
fuck
off
cút xéo ngay!
[
Sửa
]
Động từ
[
Sửa
]
Giao cấu
to
fuck
about
tỏ ra ngu xuẩn
to
fuck
sb
about
ngược đãi ai
to
fuck
sth
up
làm hư hại
fucking
well
dứt khoát, đương nhiên
You're
fucking
well
bowing
to
him
,
whether
you're
older
than
him
Dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V., int., & n.
[
Sửa
]
Coarse sl.
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Tr. & intr. have sexualintercourse (with).
[
Sửa
]
Intr. (foll. by about, around) messabout; fool around.
[
Sửa
]
Tr. (usu. as an exclam.) curse, confound(fuck the thing!).
[
Sửa
]
Intr. (as fucking adj., adv.) used as anintensive to express annoyance etc.
[
Sửa
]
Int. expressing anger orannoyance.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A an act of sexual intercourse. b a partnerin sexual intercourse.
[
Sửa
]
The slightest amount (don't give afuck).
[
Sửa
]
Fucker n. (often as a term of abuse). [16th c.: orig. unkn.]
Tác giả
dzunglt
,
Khách
,
Luong Nguy Hien
,
No name
,
Admin
,
ThucNguyen
,
ho luan
,
ngocmi
,
Nothingtolose
,
Thuha2406
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.