Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
gændə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Con ngỗng đực
[
Sửa
]
Người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch
[
Sửa
]
(từ lóng) người đã có vợ
sauce
for
the
goose
is
sauce
for
the
gander
cái gì có thể áp dụng cho người này thì cũng có thể áp dụng cho người khác
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N. & v.
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A male goose.
[
Sửa
]
Sl. a look, a glance (take agander).
[
Sửa
]
V.intr. look or glance. [OE gandra, rel. to GANNET]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
gander
: National Weather Service
gander
: Corporateinformation
gander
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 64 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
zman
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.