Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´ga:lik
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(thực vật học) cây tỏi
[
Sửa
]
Củ tỏi
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
cây tỏi
[
Sửa
]
củ tỏi
[
Sửa
]
Tham khảo
garlic
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Any of various alliaceous plants, esp. Allium sativum.
[
Sửa
]
The strong-smelling pungent-tasting bulb of this plant, used asa flavouring in cookery.
[
Sửa
]
Garlicky adj. [OE garleac f. garspear + leac LEEK]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 384 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.