[Sửa] /´gæsiəs/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] (thuộc) thể khí

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] giống khí

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] chứa khí
gaseous air
không khí chứa khí
[Sửa] khí
[Sửa] dạng ga
[Sửa] dạng khí
gaseous active medium
môi trường hoạt động dạng khí
gaseous air
không khí dạng khí
gaseous combustion product
sản phẩm cháy dạng khí
gaseous dielectric
điện môi (dạng) khí
gaseous fuel
nhiên liệu dạng khí
gaseous insulant
chất cách điện dạng khí
gaseous waste
chất thải dạng khí
[Sửa] thể khí
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] Of or like gas.
[Sửa] Gaseousness n.
Hiện tại đã có 156 lượt xem trang này
 
Admin, Luong Nguy Hien, lá xanh, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.