[Sửa] /geiv/

[Sửa] Thông dụng

Xem give

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Oxford

[Sửa] Past of GIVE.

[Sửa] Tham khảo chung

  • gave : National Weather Service
  • gave : Corporateinformation
  • gave : Chlorine Online
Hiện tại đã có 501 lượt xem trang này
 
Paipay, Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X