[Sửa] /'dʤentli/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Phó từ
[Sửa] Nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
speak gently
hãy nói một cách từ tốn, cứ từ tốn mà nói
hold it gently
hãy cầm cái đó nhẹ nhàng
gently does it
công việc đòi hỏi phải thận trọng kỹ lưỡng
Hiện tại đã có 517 lượt xem trang này
 
Admin, Hùng Trần, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X