[Sửa] /´dʒə:mən/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Tính từ

[Sửa] (thuộc) Đức

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Người Đức
[Sửa] Tiếng Đức

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] đức ngữ

[Sửa] Oxford

[Sửa] Adj.
[Sửa] (placed after brother, sister, or cousin) 1 having bothparents the same (brother german).
[Sửa] Having both grandparentsthe same on one side (cousin german).
[Sửa] Archaic germane. [MEf. OF germain f. L germanus genuine, of the same parents]

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 422 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.