Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´dʒə:mi¸neit
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Nội động từ
[
Sửa
]
Nảy mầm
[
Sửa
]
Nảy ra, nảy sinh ra (trong trí)
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Làm mọc mộng, làm nảy mầm
[
Sửa
]
Sinh ra, đẻ ra
[
Sửa
]
Hình Thái Từ
Ved :
Germinated
Ving:
Germinating
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
nảy mầm
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
nảy mầm
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
A intr. sprout, bud, or put forth shoots. b tr. cause tosprout or shoot.
[
Sửa
]
A tr. cause (ideas etc.) to originate ordevelop. b intr. come into existence.
[
Sửa
]
Germination n.germinative adj. germinator n. [L germinare germinat- (asGERM)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
germinate
: National Weather Service
germinate
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 149 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
ho luan
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.