(đổi hướng từ Gifts)
[Sửa] /gift/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kinh tế
[Sửa] quà biếu
[Sửa] quà tặng
- gift by hand
- quà tặng bằng tay
- gift certificate
- phiếu quà tặng
- gift inter vivos
- quà tặng giữa những người sống
- gift international vivos
- quà tặng giữa những người sống
- gift packaging
- việc gói quà tặng
- gift shop
- cửa hàng quà tặng
- gift tax
- thuế quà tặng
- gift token
- phiếu quà tặng
- gift with reservation
- quà tặng có bảo lưu
[Sửa] sự tặng
- gift causal mortis
- sự tặng do hưởng di sản
- gift with reservation
- sự tặng giữ có bảo lưu


