[Sửa] /glænd/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] (giải phẫu) tuyến
lachrymal gland
tuyến nước mắt, tuyến lệ
thyroid gland
tuyến giáp
sweat glands
tuyến mồ hôi
endocrine glands
tuyến nội tiết
[Sửa] (kỹ thuật) nắp đệm, miếng đệm

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] nắp đệm, miếng đệm, vòng bít, đệm bít

[Sửa] Cơ - Điện tử

Nắp đệm, miếng đệm, vòng bít

[Sửa] Nắp đệm, miếng đệm, vòng bít

[Sửa] Ô tô

[Sửa] phốt (trục đầu)
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Y học

[Sửa] tuyến hạch

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] hộp nắp bít
[Sửa] nắp bít
[Sửa] nắp đệm
[Sửa] nắp đệm, miếng đệm

Giải thích EN: An apparatus that prevents leakage at the point at which a shaft emerges from a vessel containing a fluid under pressure. (Goingback to the Latin word for "acorn.").

Giải thích VN: Bộ phận ngăn sự rò rỉ tại vị trí mà tay cầm nhô ra khỏi thùng chứa chất lỏng dưới tác dụng của áp suất.

[Sửa] miếng đệm
[Sửa] miệng đệm
[Sửa] vành đai
[Sửa] vành tỳ
[Sửa] vòng bít
gland cock
van có vòng bít
gland cock
vòi có vòng bít
wiping gland
vòng bít sạch
[Sửa] vòng đai
[Sửa] vòng đệm kín
Hiện tại đã có 657 lượt xem trang này
 
Admin, Đặng Bảo Lâm, , Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.