[Sửa] /´gloubl/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] chung
- Global European Network (GEN)
- Mạng châu Âu chung
- global format
- định dạng chung
- global format
- qui cách chung
- global format
- quy cách chung
- global index
- chỉ số chung
- global lock
- khóa chung
- Global Shared Memory (GSM)
- bộ nhớ dùng chung toàn cầu
- global transaction
- giao dịch chung
- global variable
- biến chung
- global-title
- tiêu đề chung
- Joint Global Ocean Flux Study Programme of the IGBP (JGOFS)
- Chương trình nghiên cứu chung về hải lưu toàn cầu của IGBP


