[Sửa] /'grædʒuәli/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Phó từ

[Sửa] Dần dần, từ từ

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] Nghĩa chuyên ngành

[Sửa] dần dần

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adv.

[Sửa] Slowly, evenly, piecemeal, inchmeal, drop by drop, step bystep, bit by bit, little by little, piece by piece, gradatim:The water gradually seeped through the filter. We advancedgradually through the forest.
Hiện tại đã có 984 lượt xem trang này
 
Paipay, KyoRin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.