Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
(đổi hướng từ
Grapes
)
[
Sửa
]
/
grep
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Quả nho
a
bunch
of
grapes
chùm nho
[
Sửa
]
(thú y học) bệnh sưng chùm nho
sour
grapes
;
the
grapes
are
sour
nho xanh chẳng đáng miệng người phong lưu
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Thực phẩm
[
Sửa
]
quả nho
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
chùm nho
[
Sửa
]
chùm quả
[
Sửa
]
quả nho
[
Sửa
]
Tham khảo
grape
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A berry (usu. green, purple, or black) growing in clusterson a vine, used as fruit and in making wine.
[
Sửa
]
(prec. by the)colloq. wine.
[
Sửa
]
= GRAPESHOT.
[
Sửa
]
(in pl.) a diseased growth likea bunch of grapes on the pastern of a horse etc., or on a pleurain cattle.
[
Sửa
]
Grapey adj. (also grapy). [ME f. OF grape bunchof grapes prob. f. graper gather (grapes) f. grap(p)e hook,ult. f. Gmc]
Từ điển
:
Thông dụng
|
Thực phẩm
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 550 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.