Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
'grouiɳ
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự lớn lên
[
Sửa
]
Sự nuôi; sự trồng
the
growing
of
bees
sự nuôi ong
the
growing
of
grapes
sự trồng nho
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Đang lớn lên
growing
pains
sốt đau đầu xương tuổi đang lớn, sốt vỡ da
[
Sửa
]
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những khó khăn mới (của kế hoạch mới, của sự phát triển mau chóng)
[
Sửa
]
Giúp cho sự lớn lên
growing
weather
thời tiết thuận lợi cho cây cối lớn lên
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
sự kéo
[
Sửa
]
sự nuôi
growing
of
crystals
sự nuôi tinh thể
[
Sửa
]
sự tăng trưởng
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
nghề trồng trọt
[
Sửa
]
sự lớn lên
[
Sửa
]
Tham khảo chung
growing
: National Weather Service
growing
: amsglossary
growing
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 487 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Alexi
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X