Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
hi:
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ
[
Sửa
]
Nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực)
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Đàn ông; con đực
[
Sửa
]
( định ngữ) đực (động vật)
[
Sửa
]
Viết tắt
[
Sửa
]
Chất nổ công phá mạnh ( high explosive)
[
Sửa
]
Ngài ( His / Her Excellency)
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Symb.
[
Sửa
]
Chem. the element helium.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
he
: National Weather Service
he
: Corporateinformation
he
: Foldoc
he
: bized
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1222 lượt xem trang này
Tác giả
Thuha2406
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X