Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´hed¸lait
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Đèn pha của xe ô tô ( (cũng) headlamp))
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Ô tô
[
Sửa
]
đèn đầu xe
[
Sửa
]
Điện
[
Sửa
]
đèn dầu
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đèn chiếu
dimmed
headlight
đèn chiếu gần
dipped
headlight
đèn chiếu gần
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A strong light at the front of a motor vehicle or railwayengine.
[
Sửa
]
The beam from this.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
headlight
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
|
Ô tô
|
Điện
|
Kỹ thuật chung
Hiện tại đã có 147 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.