[Sửa] /hait/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] điểm cao
[Sửa] đỉnh
- crest height
- độ cao đỉnh (sóng)
- fixed height
- độ cao cố định
- height above top of rail
- chiều cao tính từ mặt đỉnh ray
- height mark
- mốc định hướng
- height of the rail head
- chiều cao đỉnh ray
- height of water flowing over spillway
- chiều cao lớp nước tràn trên đỉnh đập
- height of water flowing over spillway weir
- chiều cao lớp nước tràn trên đỉnh đập tràn
- maximum peak-to-valley height
- chiều cao đỉnh-trũng cực đại
- peak-to-valley height
- chiều cao đỉnh-trũng
- peak-to-valley height gage (My)
- thước cặp đo cao đỉnh-trũng
- peak-to-valley height gauge (Anh)
- thước cặp đo cao đỉnh-trũng
- roughness height
- chiều cao đỉnh-trũng
- tip height
- độ cao đỉnh


