Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´helikl
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Xoắn ốc
[
Sửa
]
(kỹ thuật) (thuộc) đinh ốc; (thuộc) đường đinh ốc
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Xây dựng
[
Sửa
]
xoắn ốc
[
Sửa
]
Cơ - Điện tử
[
Sửa
]
(adj) có dạng xoắn
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Having the form of a helix.
[
Sửa
]
Helically adv. helicoidadj. & n.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
helical
: National Weather Service
helical
: amsglossary
helical
: Corporateinformation
helical
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
|
Cơ - Điện tử
|
Xây dựng
Hiện tại đã có 187 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Đặng Bảo Lâm
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.