123
Chuyển bộ gõ
 

Helping

Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

[Sửa] /´helpiη/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Sự giúp đỡ
[Sửa] Phần thức ăn đưa mời
second helping
phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai

[Sửa] Chuyên ngành

Mục lục

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] suất ăn
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] N.
[Sửa] Serving, portion, ration, plateful, Brit help, Colloqdollop: He has already asked for a third helping of potatoes.

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A portion of food esp. at a meal.
Hiện tại đã có 188 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
Tìm từ

 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X