MP3
VIDEO
TRA TỪ
BẢN ĐỊA
ĐIỂM TIN
THÊM
▼
BLOG
RAO VẶT
Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
Công cụ cá nhân
Gõ tiếng Nhật
Mở tài khoản hay đăng nhập
Xem
Bài
Thảo luận
Sửa
Lịch sử
Helping
Xem nghĩa chuyên ngành
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
[
Sửa
]
/
´helpiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự giúp đỡ
[
Sửa
]
Phần thức ăn đưa mời
second
helping
phần thức ăn đưa mời lần thứ hai; phần thức ăn lấy lần thứ hai
[
Sửa
]
Chuyên ngành
Mục lục
1
/´helpiη/
2
Thông dụng
2.1
Danh từ
3
Chuyên ngành
3.1
Kinh tế
3.2
Đồng nghĩa Tiếng Anh
3.3
Oxford
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
suất ăn
[
Sửa
]
Tham khảo
helping
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
Serving, portion, ration, plateful, Brit help, Colloqdollop: He has already asked for a third helping of potatoes.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A portion of food esp. at a meal.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 188 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Tìm từ
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X