[Sửa] /hidn/

[Sửa] Thông dụng

Xem hide

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Xây dựng

[Sửa] khuất
hidden file
tệp khuất
[Sửa] khuất nẻo

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] ẩn

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] Adj.
[Sửa] Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?

[Sửa] Oxford

[Sửa] Past part. of HIDE(1).
[Sửa] Hiddenness n.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 711 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.