Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
him
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Đại từ
[
Sửa
]
Nó, hắn, ông ấy, anh ấy
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Pron.
[
Sửa
]
Objective case of HE (I saw him).
[
Sửa
]
Colloq. he (it
shim again; is taller than him).
[
Sửa
]
Archaic himself (fell andhurt him). [OE, masc. and neut. dative sing. of HE, IT(1)]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
him
: Corporateinformation
him
: Chlorine Online
him
: Foldoc
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 552 lượt xem trang này
Tác giả
tranmai
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X