Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
haind
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(động vật học) hươu cái
[
Sửa
]
Tá điền
[
Sửa
]
Người quê mùa cục mịch
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Sau, ở đằng sau
hind
leg
chân sau
hind
wheel
bánh xe sau
to
be
on
one's
hind
legs
đứng
to
talk
the
hind
legs
off
a
donkey
nói thao thao bất tuyệt
[
Sửa
]
Nguồn khác
hind
: Corporateinformation
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
phần tư con thịt sau
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 197 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.