[Sửa] /haind/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] (động vật học) hươu cái
[Sửa] Tá điền
[Sửa] Người quê mùa cục mịch

[Sửa] Tính từ

[Sửa] Sau, ở đằng sau
hind leg
chân sau
hind wheel
bánh xe sau
to be on one's hind legs
đứng
to talk the hind legs off a donkey
nói thao thao bất tuyệt

[Sửa] Nguồn khác

  • hind : Corporateinformation

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] phần tư con thịt sau
Hiện tại đã có 197 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.