Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
´houldiη
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
[
Sửa
]
Ruộng đất; tài sản
small
holdings
những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
[
Sửa
]
Cổ phần
holdings
in
a
business
company
cổ phần trong một công ty kinh doanh
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Hóa học & vật liệu
[
Sửa
]
sự nắm giữ
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
cổ phần
holding
company
công ty (góp) cổ phàn
Regional
Bell
Holding
Company
(RBHC)
Công ty cổ phần (mẹ) Bell khu vực
Regional
Holding
Company
(RHC)
công ty cổ phần mẹ khu vực
[
Sửa
]
hơi thủy tinh
[
Sửa
]
mẫu chờ bay
[
Sửa
]
sự cách ly
[
Sửa
]
sự chờ
[
Sửa
]
sự dính
[
Sửa
]
sự giữ lại
[
Sửa
]
tài sản
[
Sửa
]
Tham khảo
holding
: Chlorine Online
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
chấp hữu
[
Sửa
]
nắm giữ
[
Sửa
]
nông trại nhỏ
[
Sửa
]
sự chấp hữu
[
Sửa
]
sự bảo dưỡng
can
holding
sự bảo dưỡng ấn định cho đồ hộp
[
Sửa
]
sự cầm
[
Sửa
]
sự duy trì
[
Sửa
]
sự giữ
[
Sửa
]
sự nắm
[
Sửa
]
sự nắm giữ
[
Sửa
]
tiểu nông trang
[
Sửa
]
Tham khảo
holding
: bized
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
A land held by lease (cf. SMALLHOLDING). b the tenure ofland.
[
Sửa
]
Stocks, property, etc. held.
Từ điển
:
Thông dụng
|
Hóa học & vật liệu
|
Kỹ thuật chung
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 1052 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.