[Sửa] /´houldiη/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
[Sửa] Ruộng đất; tài sản
small holdings
những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
[Sửa] Cổ phần
holdings in a business company
cổ phần trong một công ty kinh doanh

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Hóa học & vật liệu

[Sửa] sự nắm giữ

[Sửa] Kỹ thuật chung

[Sửa] cổ phần
holding company
công ty (góp) cổ phàn
Regional Bell Holding Company (RBHC)
Công ty cổ phần (mẹ) Bell khu vực
Regional Holding Company (RHC)
công ty cổ phần mẹ khu vực
[Sửa] hơi thủy tinh
[Sửa] mẫu chờ bay
[Sửa] sự cách ly
[Sửa] sự chờ
[Sửa] sự dính
[Sửa] sự giữ lại
[Sửa] tài sản
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Kinh tế

[Sửa] chấp hữu
[Sửa] nắm giữ
[Sửa] nông trại nhỏ
[Sửa] sự chấp hữu
[Sửa] sự bảo dưỡng
can holding
sự bảo dưỡng ấn định cho đồ hộp
[Sửa] sự cầm
[Sửa] sự duy trì
[Sửa] sự giữ
[Sửa] sự nắm
[Sửa] sự nắm giữ
[Sửa] tiểu nông trang
[Sửa] Tham khảo

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A land held by lease (cf. SMALLHOLDING). b the tenure ofland.
[Sửa] Stocks, property, etc. held.
Hiện tại đã có 1052 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.