[Sửa] /hou´tel/
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Xây dựng
[Sửa] khách sạn
- apartment hotel
- khách sạn kiểu nhà ở
- commercial hotel
- khách sạn kinh doanh
- flat of hotel type
- căn hộ kiểu khách sạn
- hotel entrance hall
- tiền sảnh khách sạn
- hotel hall
- sảnh khách sạn
- hotel lock
- khóa khách sạn
- hotel room
- buồng khách sạn
- hotel vestibule
- tiền sảnh khách sạn
- hotel-typed residential building
- nhà ở kiểu khách sạn
- resort hotel
- khách sạn nghỉ mát
- roadside hotel
- khách sạn bên đường (cho khách du lịch)
- single-room hotel-accommodation
- khách sạn buồng đơn


