Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
hu´ra:
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
hurray
hu'rei
thán từ
[
Sửa
]
Hoan hô
hip
,
hip
,
hurrah
!
hoan hô! hoan hô!
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Tiếng hoan hô
[
Sửa
]
Nội động từ
[
Sửa
]
Hoan hô
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Int., n., & v.
[
Sửa
]
(also hurray)
[
Sửa
]
Int. & n. an exclamation of joyor approval.
[
Sửa
]
V.intr. cry or shout 'hurrah' or 'hurray'.[alt. of earlier huzza, perh. orig. a sailor's cry when hauling]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
hurrah
: National Weather Service
hurrah
: Corporateinformation
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 135 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X