[Sửa] /´ilnis/

[Sửa] Thông dụng

[Sửa] Danh từ

[Sửa] Sự đau yếu, sự ốm
[Sửa] Bệnh

[Sửa] Chuyên ngành

[Sửa] Đồng nghĩa Tiếng Anh

[Sửa] N.
[Sửa] Sickness, disease, disorder, affliction, ailment, malady,complaint, infirmity, disability, indisposition, affection,Colloq bug: His illness is serious but not contagious.

[Sửa] Oxford

[Sửa] N.
[Sửa] A disease, ailment, or malady.
[Sửa] The state of being ill.

[Sửa] Tham khảo chung

Hiện tại đã có 571 lượt xem trang này
 
Admin, Khách

Công cụ
 
Hỏi - Đáp
 
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X

Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.