[Sửa] /i'mə:ʃn/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] nhúng chìm
- depth fo immersion
- chiếu sâu nhúng chìm
- depth of immersion
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion depth
- chiều sâu nhúng chìm
- immersion freezing stage
- đoạn kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- trạm kết đông nhúng chìm
- immersion freezing stage
- tầng kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ (thống) kết đông nhúng chìm
- immersion freezing system
- hệ thống kết đông nhúng chìm
- immersion heater
- bộ đun nước nhúng chìm
- immersion pyrometer
- hỏa kế nhúng chìm
- immersion thermostat
- máy điều nhiệt nhúng chìm
- total immersion test
- phép thử nhúng chìm hoàn toàn


