Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
im'piəriəlizm
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
Chủ nghĩa đế quốc
[
Sửa
]
Đế quốc
[
Sửa
]
(sử học) sự thống trị của hoàng đế
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
chủ nghĩa đế quốc
colonial
imperialism
chủ nghĩa đế quốc thực dân
contemporary
imperialism
chủ nghĩa đế quốc hiện đại
economic
imperialism
chủ nghĩa đế quốc kinh tế
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
N.
[
Sửa
]
An imperial rule or system.
[
Sửa
]
Usu. derog. a policy ofacquiring dependent territories or extending a country'sinfluence through trade, diplomacy, etc.
[
Sửa
]
Imperialistic adj.imperialistically adv. imperialize v.tr. (also -ise).
Từ điển
:
Thông dụng
|
Kinh tế
Hiện tại đã có 215 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Ngọc
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X