[Sửa] /,indi'pendənt/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Chuyên ngành
[Sửa] Kỹ thuật chung
[Sửa] không phụ thuộc
- case independent
- không phụ thuộc loại chữ
- Device Independent Backup Interface (DIBI)
- giao diện sao lưu không phụ thuộc thiết bị
- Device Independent Bitmap (DIB)
- ảnh (bitmap) không phụ thuộc thiết bị
- independent measurements
- số đo không phụ thuộc
- independent of
- không phụ thuộc vào
- machine-independent (a-no)
- không phụ thuộc vào máy
- Media Independent Interface (MII)
- giao diện không phụ thuộc phương tiện
- Physical Medium Independent (Sublayer) (PMI)
- không phụ thuộc môi trường vật lý (lớp con)
- Protocol Independent Multicast (PIM)
- Phát đa phương không phụ thuộc giao thức (kiến trúc định tuyến phát đa phương cho phép thêm phát đa phương vào các mạng IP)
- Protocol Independent Routing (PIR)
- định tuyến không phụ thuộc giao thức
- Speaker independent voice recognition (SIVR)
- nhận biết tiếng nói không phụ thuộc người nói
- Subnetwork Independent Convergence Facility (SNICF)
- phương tiện hội tụ không phụ thuộc mạng con
- SubNetwork Independent Convergence Protocol (SNICP)
- giao thức hội tụ không phụ thuộc mạng con
- System independent data format (SIDF)
- khuôn dạng dữ liệu không phụ thuộc hệ thống
- Technology Independent Machine interface (IBM) (TIMI)
- giao diện máy không phụ thuộc công nghệ
- Time Independent Escape Sequence (TIES)
- trình tự thoát không phụ thuộc thời gian
- Transport Independent Remote Procedure Call (TIRPC)
- cuộc gọi thủ tục từ xa không phụ thuộc chuyển tải


