Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
in´kwaiə
/
[
Sửa
]
Thông dụng
Cách viết khác
enquire
[
Sửa
]
Nội động từ
[
Sửa
]
( (thường) + into) điều tra, thẩm tra
to
inquire
into
something
điều tra việc gì
[
Sửa
]
( + after, for) hỏi thăm, hỏi han
to
inquire
after
somebody
hỏi thăm ai
[
Sửa
]
( + for) hỏi mua; hỏi xin
[
Sửa
]
Ngoại động từ
[
Sửa
]
Hỏi
to
inquire
the
way
hỏi đường
[
Sửa
]
hình thái từ
Ved:
inquired
Ving:
inquiring
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Kỹ thuật chung
[
Sửa
]
đòi hỏi
[
Sửa
]
tham khảo
[
Sửa
]
Kinh tế
[
Sửa
]
dò hỏi
[
Sửa
]
hỏi
[
Sửa
]
hỏi giá
[
Sửa
]
Đồng nghĩa Tiếng Anh
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Usually, inquire into. search, investigate, probe,examine, research, look into, inspect, study, explore, survey,scrutinize: Scientists are inquiring into the causes of thegreenhouse effect.
[
Sửa
]
See enquire.
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
V.
[
Sửa
]
Intr. seek information formally; make a formalinvestigation.
[
Sửa
]
Intr. & tr. = ENQUIRE.
[
Sửa
]
Inquirer n. [var.of ENQUIRE]
[
Sửa
]
Tham khảo chung
inquire
: National Weather Service
Tác giả
Admin
,
Trần ngọc hoàng
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.