[Sửa] /'insʌlt/
[Sửa] Thông dụng
[Sửa] Danh từ
[Sửa] Lời lăng mạ, lời sỉ nhục; sự lăng mạ, sự xúc phạm đến phẩm giá
- a calculated insult
- lời lăng mạ có suy tính trước
- an insult to sb's intelligence
- lời giải thích đơn giản đến độ chẳng ai thèm nghe
Hiện tại đã có 901 lượt xem trang này
|
||
| Công cụ |
| Hỏi - Đáp |