Anh - Việt
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Việt
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Anh - Nhật
Nhật - Anh
Việt - Pháp
Viết Tắt
[
Sửa
]
/
in´tendid
/
[
Sửa
]
Thông dụng
[
Sửa
]
Tính từ
[
Sửa
]
Có định ý, có dụng ý, mong đợi
the
intended
effect
kết quả mong đợi
this
is
a
magazine
intended
for
intellectuals
đây là tạp chí dành cho giới trí thức
[
Sửa
]
Sắp cưới, đã hứa hôn
an
intended
wife
vợ sắp cưới
[
Sửa
]
Danh từ
[
Sửa
]
(thông tục) vợ sắp cưới, chồng sắp cưới
[
Sửa
]
Chuyên ngành
[
Sửa
]
Oxford
[
Sửa
]
Adj. & n.
[
Sửa
]
Adj.
[
Sửa
]
Done on purpose; intentional.
[
Sửa
]
Designed,meant.
[
Sửa
]
N. colloq. the person one intends to marry; one'sfianc‚ or fianc‚e (is this your intended?).
[
Sửa
]
Intendedly adv.
[
Sửa
]
Tham khảo chung
intended
: Corporateinformation
intended
: Chlorine Online
Từ điển
:
Thông dụng
Hiện tại đã có 1181 lượt xem trang này
Tác giả
Admin
,
Khách
Công cụ
Hỏi - Đáp
Trợ giúp
Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi
Bạn còn lại 350 ký tự.
Mỗi câu không vượt quá 5 câu trả lời
X
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Giấy phép trang tin điện tử số 436/GP-CBC ngày 15/10/2007.
Địa chỉ: số 191 Bà Triệu, Hà Nội.
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.